se vieillir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Làm ra vẻ già: Hành động cố ý tỏ ra hoặc trình bày bản thân như một người già hơn tuổi thật, thường để được coi trọng, nghiêm túc hơn hoặc có kinh nghiệm hơn.
- Nói tăng tuổi, khai tăng tuổi lên: Hành động khai báo hoặc nói rằng mình già hơn so với tuổi thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Avec sa barbe et ses vêtements classiques, il cherche à se vieillir. (Với bộ râu và quần áo cổ điển, anh ta tìm cách làm ra vẻ già.)
- Pour entrer dans ce club, elle a dû se vieillir de deux ans. (Để vào được câu lạc bộ đó, cô ấy đã phải khai tăng tuổi lên hai tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se vieillir prématurément": tự làm cho mình có vẻ già trước tuổi (thông qua cách ăn mặc, cư xử).
- En portant toujours des costumes sombres, il se vieillit prématurément. (Bằng việc luôn mặc những bộ vest tối màu, anh ta tự làm mình có vẻ già trước tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Vieillir (động từ ngoại động): làm cho ai/cái gì trở nên già, lỗi thời.
- Ces épreuves l'ont vieilli. (Những thử thách này đã làm anh ta già đi.)
- Vieillissant (tính từ): đang già đi, có tuổi.
- Un homme vieillissant. (Một người đàn ông đang có tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Se faire plus vieux: tự làm cho mình trông già hơn.
- Majorer son âge: tăng tuổi của mình lên (khi khai báo).
Lưu ý
- Cụm từ "se vieillir" là một động từ phản thân (verbe pronominal) trong tiếng Pháp. Nó mô tả một hành động mà chủ thể thực hiện lên chính mình.
- Không nhầm lẫn với "vieillir" đơn thuần, chỉ quá trình già đi tự nhiên. "Se vieillir" luôn mang tính chủ ý.
tự động từ
- làm ra vẻ già
- Il aime à se vieilliranh ta thích làm ra vẻ già
- nói tăng tuổi, lên khai tăng tuổi lên